Thứ Ba, 6 tháng 10, 2015

Gefran Vietnam, AR6-B-2-A-E-A-J-J-2000X000X00100AX, F053350, đại lý Gefran Vietnam

Lời đầu tiên, Công ty TNHH TM DV Anh Nghi Sơn (ANS Vietnam) xin gửi đến quý khách hàng lời chúc sức khỏe và lời chào trân trọng, sự hưng thịnh và ngày càng phát đạt.
        ANS Việt Nam là công ty XNK hàng đầu và là nhà cung cấp chuyên nghiệp các mặt hàng
“Thiết bị điện, Điện công nghiệp, Điện tự động”
Nắm bắt xu hướng công nghiệp hóa, hiện đại hóa và dẫn đầu trong ứng dụng công nghệ cao vào tự động hoá trong quản lý và sản xuất, ANS Việt Nam tự hào đem đến cho Quý khách hàng sự lựa chọn tối ưu và đáng tin cậy về linh kiện, phụ tùng, thiết bị tự động, nhằm tối ưu hoá hiệu quả kinh doanh của Quý khách hàng.
ANS Việt Nam cam kết luôn cung cấp cho Quý khách hàng những sản phẩm và dịch vụ tốt nhất trong các lĩnh vực:
·         Factory Automation: cung cấp tất cả dòng sensor như pressure sensors, capacitive sensors, ultrasonic sensors, inductive sensors, photo sensors, magnetic sensors...
·         Motion Control: motor, controller, inverter, PLC, encoder, bearing...
·         Process Instrument: các giải pháp về nhiệt – temperature, pressure, level, flow, valves, gauge...
·         Electric Part: power cable, control cable, anti-fire cable...
·         Safety: relays, switches, fuse...
Với những thương hiệu hàng đầu và uy tín trên khắp thế giới như: Balluff, Wise, Brooks Instrument, Crouzet - Crydom, Kuebler, Ametek, Dakota, Epluse, Koganei, Status, Sterilair,...

Trần Thị Liên
I Senior Sales Eng . I
====================
cellphone I  - 0902937088
email I          
lien.ans@ansvietnam.com
Online contact===================================
ANS Việt Nam là Đại lý chính thức của các hãng (Đức, Ý, Pháp, Nhật...)
ANS  là đại lý phân phối Của  Gefran Vietnam

listcode: gefran  VIETNAM


Code: ADV-5900-KXX-4
Code: ADV-3185-KBX-4

Code: S5H47 
SBI-PDP-32 Profibus DP Interface

Code: S5W06 
APC300- Application card for TPD32EV DC drive

ART NO: F003494 
Code: 
LT-M-0100-S 0000X000X00
(LT-M-0100-S 000X000X00)

ART NO: F003518 
Code:
 LT-M-0150-S 0000X000X00
(LT-M-0150-S 000X000X00)

ART NO: F003494 
Code: 
LT-M-0100-S 0000X000X00
(LT-M-0100-S 000X000X00)

ART NO: F003518 
Code:
 LT-M-0150-S 0000X000X00
(LT-M-0150-S 000X000X00)

Correct: AR6-B-2-A-E-A-J-I-2000X000X00100AX
Type = AR6 Resistance thermometers
Temperature range: -40 ... + 600 ° C
Process connection B = with adjustable
compression fitting
Sensor circuit 2 = single element, 3-wire
Accuracy class A = Pt 100 Class A
Connection Head E = DIN BUS
Shaft material A = AISI 304
Shaft diameter J = 8 mm
Connection thread I = 3/8 NPT #
Connection material 2 = stainless steel
Neck tube length = 0 mm
Immersion depth = 100 mm
Temperature Transmitter A = 4 ... 20 mA
Note: please indicate temperature range when ordering
(AR6-B-2-A-E-A-J-I-20-000X000X00100AX)


Correct: AR6-B-2-A-E-A-J-J-2000X000X00100AX
Type = AR6 Resistance thermometers
Temperature range: -40 ... + 600 ° C
Process connection B = with adjustable
compression fitting
Sensor circuit 2 = single element, 3-wire
Accuracy class A = Pt 100 Class A
Connection Head E = DIN BUS
Shaft material A = AISI 304
Shaft diameter J = 8 mm
Connection thread J = ½ NPT #
Connection material 2 = stainless steel
Neck tube length = 0 mm
Immersion depth = 100 mm
Temperature Transmitter A = 4 ... 20 mA
Note: please indicate temperature range when ordering
(AR6-B-2-A-E-A-J-J-20-000X000X00100AX


Correct: TR6-B-2-A-E-A-K-J-2000X000X00150XX
Type = TR6 resistance thermometer with
connection head according according to DIN
Process connection B = With adjustable
compression fitting
PT100 circuit 2 = 3-wire
Accuracy class Pt100 A = Cl. A (1/2 DIN)
Head Type E = DIN BUS
Material A = stainless steel AISI 304
Probe strength K = 10mm
Connection J = ½ NPT #
Connection material 2 = stainless steel
Neck ear length = 000 without
Probe length = 150 mm 00150
(TR6-B-2-A-E-A-K-J-20-000X000X00150XX)


AR6-B-2-A-E-A-J-J-20-000X000X00100AX


Code: S5QV4 
Material number: 
PD-ADV-690-160

Code: GFXTERMO4-0-1-PArt no: F036558

Code: 2400-1-W-4R-0-1

Code: 2400-1-W-4R-0-1

F030503
Code: 
ME-1-6-H-B02C-2-3-K-746 (ME1-6-H-B02C-2-3-K-746)

TC-K10M-C-S 2130X000X00
(LOAD CELL,MM:TC-K10M-C-S,100KG)

Model: TR6-D-2-A-1-B-2 000X000X00100XA
Code:
 F053350

Model: TR6-B-2-A-K-D-2 000X000X00100XA
Code: 
F053256

Model: TR6-B-2-A-C-1-B-2 000X000X00200XA
Code: 
F053185

Không có nhận xét nào:

Đăng nhận xét